低谷
dī gǔ
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. valley
- 2. trough (as opposed to peaks)
- 3. fig. low point
- 4. lowest ebb
- 5. nadir of one's fortunes