低谷
dī gǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thung lũng
- 2. điểm thấp nhất
- 3. thời kỳ khó khăn nhất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
低谷常与“陷入”“走出”“跌入”等动词搭配,如“陷入低谷”“走出低谷”,很少单独作谓语。
Formality
低谷既可用于正式文体(如经济报告),也常用于口语比喻人生或情绪的低落,是比较通用的词语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他相信自己很快会走出 低谷 。
He believes he will soon come out of the low point.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.