Bỏ qua đến nội dung

低谷

dī gǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thung lũng
  2. 2. điểm thấp nhất
  3. 3. thời kỳ khó khăn nhất

Usage notes

Collocations

低谷常与“陷入”“走出”“跌入”等动词搭配,如“陷入低谷”“走出低谷”,很少单独作谓语。

Formality

低谷既可用于正式文体(如经济报告),也常用于口语比喻人生或情绪的低落,是比较通用的词语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他相信自己很快会走出 低谷
He believes he will soon come out of the low point.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 低谷