Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

佐证

zuǒ zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. evidence
  2. 2. proof
  3. 3. to confirm
  4. 4. corroboration

Từ cấu thành 佐证