Bỏ qua đến nội dung

体会

tǐ huì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thể nghiệm
  2. 2. hiểu
  3. 3. trải nghiệm

Usage notes

Collocations

常与“到”连用,如“体会到”,表示获得某种认识或感受。

Common mistakes

与“体验”不同,“体会”侧重于内心感悟而非外部实践。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
体会 到了学习的快乐。
I have experienced the joy of learning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.