Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thể nghiệm
- 2. hiểu
- 3. trải nghiệm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“到”连用,如“体会到”,表示获得某种认识或感受。
Common mistakes
与“体验”不同,“体会”侧重于内心感悟而非外部实践。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 体会 到了学习的快乐。
I have experienced the joy of learning.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.