Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

体念

tǐ niàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to consider sb else's position
  2. 2. to put oneself in sb else's shoes

Từ cấu thành 体念