Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

体感

tǐ gǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. physical sensation
  2. 2. somatosensory
  3. 3. motion sensing (gaming)

Từ cấu thành 体感