Bỏ qua đến nội dung

体操

tǐ cāo
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thể dục dụng cụ
  2. 2. thể dục

Usage notes

Common mistakes

注意‘体操’ (gymnastics) 是整体运动项目,不要与‘做操’ (do exercises) 混淆,后者指一般的健身体操动作。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她每天练习 体操
She practices gymnastics every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 体操