Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thể dục dụng cụ
- 2. thể dục
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
注意‘体操’ (gymnastics) 是整体运动项目,不要与‘做操’ (do exercises) 混淆,后者指一般的健身体操动作。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她每天练习 体操 。
She practices gymnastics every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.