Bỏ qua đến nội dung

体格

tǐ gé
#14612

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bodily health
  2. 2. one's physical state
  3. 3. physique

Từ cấu thành 体格