Bỏ qua đến nội dung

体温

tǐ wēn
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhiệt độ cơ thể
  2. 2. nhiệt độ thân thể

Usage notes

Collocations

常与“量”搭配:量体温(liáng tǐwēn),不能说“测体温”。

Common mistakes

“体温”仅用于身体温度,勿用于天气或食物;天气热说“气温”,食物热说“烫”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 体温 正常。
His body temperature is normal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 体温