Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhiệt độ cơ thể
- 2. nhiệt độ thân thể
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“量”搭配:量体温(liáng tǐwēn),不能说“测体温”。
Common mistakes
“体温”仅用于身体温度,勿用于天气或食物;天气热说“气温”,食物热说“烫”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 体温 正常。
His body temperature is normal.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.