体现
tǐ xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thể hiện
- 2. biểu hiện
- 3. phản ánh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
体现常与“精神”“价值”“特点”等抽象名词搭配,如“体现价值”,少与具体事物连用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这 体现 了团队合作的精神。
This reflects the spirit of teamwork.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.