Bỏ qua đến nội dung

体现

tǐ xiàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thể hiện
  2. 2. biểu hiện
  3. 3. phản ánh

Usage notes

Collocations

体现常与“精神”“价值”“特点”等抽象名词搭配,如“体现价值”,少与具体事物连用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
体现 了团队合作的精神。
This reflects the spirit of teamwork.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 体现