Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hệ thống
- 2. cơ cấu
- 3. sơ đồ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 建立 (to establish) or 形成 (to form), e.g., 建立体系 (establish a system).
Common mistakes
Do not confuse with 系统 when referring to a concrete operating system (操作系统); use 系统 for technical computer systems.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个理论 体系 很复杂。
这个国家的医疗 体系 很完善。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.