Bỏ qua đến nội dung

体育

tǐ yù
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thể thao
  2. 2. giáo dục thể chất

Usage notes

Collocations

Common collocations: 体育课 (PE class), 体育场 (stadium), 体育运动 (sports activities).

Common mistakes

体育 specifically refers to physical education or sports as a field. For general 'exercise', use 运动.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我喜欢上 体育 课。
I like attending PE class.
学校购买了新的 体育 器材。
The school bought new sports equipment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.