Bỏ qua đến nội dung

体育馆

tǐ yù guǎn
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sân vận động
  2. 2. trung tâm thể thao
  3. 3. trung tâm thể dục

Usage notes

Collocations

常与“去”、“在”搭配,如“去体育馆锻炼”。

Common mistakes

“体育馆”指有顶棚的室内体育建筑,露天场地应称“体育场”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校的新 体育馆 很大。
The school's new gymnasium is very large.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.