Bỏ qua đến nội dung

体贴

tǐ tiē
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tinh tế
  2. 2. quan tâm
  3. 3. nhạy cảm

Usage notes

Common mistakes

不要混淆‘体贴’和‘体验’:‘体贴’是考虑他人感受,‘体验’是亲身经历。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他对朋友很 体贴
He is very considerate to his friends.
你真 体贴
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1064576)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 体贴