体贴
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tinh tế
- 2. quan tâm
- 3. nhạy cảm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要混淆‘体贴’和‘体验’:‘体贴’是考虑他人感受,‘体验’是亲身经历。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他对朋友很 体贴 。
你真 体贴 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.