Bỏ qua đến nội dung

体重

tǐ zhòng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cân nặng
  2. 2. trọng lượng cơ thể

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 体重 (body weight) with 重量 (general weight); 体重 is only for living beings.

Formality

体重 is standard and neutral; no informal variant exists.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你的 体重 是多少?
What is your body weight?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.