Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

何人

hé rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. who

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我從來沒對任 何人 說起過這個。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5941726)
別讓任 何人 按這箇按鈕。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6147595)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.