Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

何许

hé xǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) what place
  2. 2. what time
  3. 3. how

Từ cấu thành 何许