Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

佛像

fó xiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Buddhist image
  2. 2. statue of Buddha or Bodhisattva
  3. 3. CL:尊[zūn], 張|张[zhāng]