佛性

fó xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Buddha nature

Câu ví dụ

Hiển thị 1
狗子還有 佛性 也無?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 861232)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 佛性