Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

你等

nǐ děng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. you all (archaic)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我想让 你等 我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5842653)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.