Bỏ qua đến nội dung

佩服

pèi fú
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngưỡng mộ
  2. 2. kính phục
  3. 3. thán phục

Usage notes

Collocations

常用程度副词“很”、“非常”、“十分”修饰,如“很佩服”。

Common mistakes

不能带直接宾语表示“佩服某人”,需说“佩服某人+的+某方面”,如“我很佩服他的勇气”,不能说“我很佩服他”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我很 佩服 你的勇气。
I really admire your courage.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.