佩服
pèi fú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngưỡng mộ
- 2. kính phục
- 3. thán phục
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用程度副词“很”、“非常”、“十分”修饰,如“很佩服”。
Common mistakes
不能带直接宾语表示“佩服某人”,需说“佩服某人+的+某方面”,如“我很佩服他的勇气”,不能说“我很佩服他”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我很 佩服 你的勇气。
I really admire your courage.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.