Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. món ngon
- 2. đặc sản
- 3. thức ăn ngon
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
“佳肴”常用于正式或文学语境,日常口语中更常说“美食”或“好吃的东西”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这道菜是这家餐厅的 佳肴 。
This dish is a delicacy of this restaurant.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.