Bỏ qua đến nội dung

佳肴

jiā yáo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. món ngon
  2. 2. đặc sản
  3. 3. thức ăn ngon

Usage notes

Formality

“佳肴”常用于正式或文学语境,日常口语中更常说“美食”或“好吃的东西”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这道菜是这家餐厅的 佳肴
This dish is a delicacy of this restaurant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.