Bỏ qua đến nội dung

佳节

jiā jié
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngày lễ
  2. 2. ngày nghỉ lễ
  3. 3. ngày nghỉ

Usage notes

Collocations

常与“每逢”、“共度”等动词搭配,如“每逢佳节倍思亲”。

Formality

佳节常用于书面语、正式祝福或文学作品中,口语中更常说“节日快乐”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
祝大家 佳节 快乐!
Wishing everyone a happy festive day!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.