Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngày lễ
- 2. ngày nghỉ lễ
- 3. ngày nghỉ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“每逢”、“共度”等动词搭配,如“每逢佳节倍思亲”。
Formality
佳节常用于书面语、正式祝福或文学作品中,口语中更常说“节日快乐”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1祝大家 佳节 快乐!
Wishing everyone a happy festive day!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.