使唤

shǐ huan
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to order sb around
  2. 2. (coll.) to handle (a draught animal, tool, machine etc)
  3. 3. Taiwan pr. [shǐ huàn]