使唤
shǐ huan
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sử dụng
- 2. điều khiển
- 3. chỉ huy
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
使唤 is typically used for ordering people or handling things, not for abstract influence like 'make someone happy' (which uses 让).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他总是 使唤 别人做事。
He always orders others around.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.