Bỏ qua đến nội dung

kǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. upright and honest
  2. 2. cheerful
  3. 3. to chat idly
  4. 4. to boast
  5. 5. to talk smoothly

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes