Bỏ qua đến nội dung

zhí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. nephew by the male line

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
子對雞蛋過敏。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 859442)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.