Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phục vụ
- 2. chăm sóc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常接表示人的宾语,如“侍候老人”,较少用于抽象事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她每天都要 侍候 生病的奶奶。
She has to attend to her sick grandmother every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.