Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

依依

yī yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to regret leaving
  2. 2. reluctant to part
  3. 3. (onom.) young leaves stir gently in the wind

Từ cấu thành 依依