Bỏ qua đến nội dung

侥幸

jiǎo xìng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. luckily
  2. 2. by a fluke

Câu ví dụ

Hiển thị 1
侥幸 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4446168)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.