Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sỉ nhục
- 2. xúc phạm
- 3. nhục mạ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
侮辱多与‘人格’‘尊严’‘国家’等搭配,如‘侮辱人格’;一般不说‘侮辱东西’。
Common mistakes
注意‘侮辱’读wǔ rǔ,不是wū rǔ;‘侮’是第三声,不要错读成第一声。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他当众 侮辱 我,让我很生气。
He insulted me in public, which made me very angry.
他 侮辱 她。
湯姆沒想 侮辱 誰。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.