Bỏ qua đến nội dung

侮辱

wǔ rǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sỉ nhục
  2. 2. xúc phạm
  3. 3. nhục mạ

Usage notes

Collocations

侮辱多与‘人格’‘尊严’‘国家’等搭配,如‘侮辱人格’;一般不说‘侮辱东西’。

Common mistakes

注意‘侮辱’读wǔ rǔ,不是wū rǔ;‘侮’是第三声,不要错读成第一声。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他当众 侮辱 我,让我很生气。
He insulted me in public, which made me very angry.
侮辱 她。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3590938)
湯姆沒想 侮辱 誰。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138104)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.