Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. rẻ
- 2. giá rẻ
- 3. tiết kiệm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 很 (hěn) as in 很便宜 (very cheap) or in phrases like 占便宜 (take advantage of).
Formality
便宜 is neutral in register and suitable for everyday conversation. The antonym 贵 (expensive) is also neutral.
Câu ví dụ
Hiển thị 4这件衣服很 便宜 。
能 便宜 點兒嗎?
便宜 沒好貨。
這鋼琴真 便宜 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.