Bỏ qua đến nội dung

便捷

biàn jié
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiện lợi và nhanh chóng
  2. 2. đơn giản và nhanh
  3. 3. thuận tiện và nhanh

Usage notes

Collocations

常与'交通'、'支付'、'操作'等名词搭配,如'移动支付十分便捷'。

Formality

多用于书面语或正式场合,如'交通便捷'、'服务便捷';口语中更常说'方便'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
智能手机让生活更 便捷
Smartphones make life more convenient.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 便捷