Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiện lợi và nhanh chóng
- 2. đơn giản và nhanh
- 3. thuận tiện và nhanh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与'交通'、'支付'、'操作'等名词搭配,如'移动支付十分便捷'。
Formality
多用于书面语或正式场合,如'交通便捷'、'服务便捷';口语中更常说'方便'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1智能手机让生活更 便捷 。
Smartphones make life more convenient.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.