促使
cù shǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kích thích
- 2. thúc đẩy
- 3. đẩy mạnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘促使’后常跟兼语句,即‘促使 + 人/事物 + 动词’,不能直接跟动词宾语。如:‘促使他改变主意’ √,‘促使改变主意’ ×。
Common mistakes
学习者的常见错误是将‘促使’用于被动结构,但‘促使’很少用于被动,因为其本身就隐含使动意义。如:‘被他的演讲促使了我’是错误的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师的鼓励 促使 我更加努力学习。
The teacher's encouragement prompted me to study harder.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.