Bỏ qua đến nội dung

促进

cù jìn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thúc đẩy
  2. 2. đẩy mạnh
  3. 3. tăng cường

Usage notes

Collocations

促进 is often followed by abstract nouns like 发展 (development), 合作 (cooperation), or 友谊 (friendship).

Common mistakes

Avoid using 促进 with concrete objects; it is typically used for abstract concepts or processes.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
运动 促进 健康。
Exercise promotes health.
运动可以 促进 新陈代谢。
Exercise can boost metabolism.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.