Bỏ qua đến nội dung

促销

cù xiāo
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khuyến mại
  2. 2. giảm giá
  3. 3. ưu đãi

Usage notes

Collocations

促销常与“进行、搞、大”搭配,如“搞促销”、“大促销”,但“促销”本身已是动词,可单独使用。

Common mistakes

注意“促销”与“推销”的区别:“推销”指主动向人推荐商品,含贬义;“促销”指通过活动促进销售,中性。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
商场在 促销 ,很多东西都打折。
The mall is having a sales promotion; many things are on sale.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.