Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
₫149,999 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

俄罗斯

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

é luó sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Russia

Từ chứa 俄罗斯

俄罗斯人
é luó sī rén

Russian (person)

俄罗斯帝国
é luó sī dì guó

Russian empire (1546-1917)

俄罗斯方块
é luó sī fāng kuài

Tetris (video game)

俄罗斯族
é luó sī zú

Russian ethnic group (of northeast China and Xinjiang etc)

俄罗斯联邦
é luó sī lián bāng

Russian Federation, RSFSR

俄罗斯轮盘
é luó sī lún pán

Russian roulette

白俄罗斯
bái é luó sī

Belarus

白俄罗斯人
bái é luó sī rén

Byelorussian (person)

Từ cấu thành 俄罗斯

罗
luó

gauze

俄
é

Russia

斯
sī

Slovakia

罗斯
luó sī

Roth, Ross, Rose or Rossi (name)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
  • Blog
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.