Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đẹp trai và thông minh
- 2. đẹp trai và duyên dáng
- 3. đẹp trai và lịch lãm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
多用于形容年轻女性的容貌,如“长得俊俏”。较少用于男性或事物。
Common mistakes
避免用于男性,除非特定语境;通常男性用“英俊”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个女孩长得真 俊俏 。
This girl is really charming and pretty.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.