Bỏ qua đến nội dung

俊俏

jùn qiào
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đẹp trai và thông minh
  2. 2. đẹp trai và duyên dáng
  3. 3. đẹp trai và lịch lãm

Usage notes

Collocations

多用于形容年轻女性的容貌,如“长得俊俏”。较少用于男性或事物。

Common mistakes

避免用于男性,除非特定语境;通常男性用“英俊”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个女孩长得真 俊俏
This girl is really charming and pretty.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.