Bỏ qua đến nội dung

俘虏

fú lǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tù binh
  2. 2. người bị bắt

Usage notes

Collocations

Usually appears as a resultative complement in ‘俘获俘虏’ or ‘成为俘虏’, and is rarely used alone without context of capture.

Common mistakes

Learners often confuse ‘俘虏’ (verb/noun, specifically captured in war) with ‘囚犯’ (prisoner, general criminal).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
士兵们 俘虏 了五个敌人。
The soldiers captured five enemies.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.