Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

保不住

bǎo bu zhù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cannot maintain (sth)
  2. 2. unable to keep
  3. 3. more likely than not
  4. 4. may well