Bỏ qua đến nội dung

保祐

bǎo yòu

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phù hộ
  2. 2. bảo hộ
  3. 3. che chở