俞
yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. yes (used by Emperor or ruler)
- 2. OK
- 3. to accede
- 4. to assent
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.