Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

信义

xìn yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xinyi or Hsinyi District of Taipei City 臺北市|台北市[tái běi shì], Taiwan
  2. 2. Xinyi or Hsinyi District of Keelung City 基隆市[jī lóng shì], Taiwan
  3. 3. Xinyi or Hsinyi Township in Nantou County 南投縣|南投县[nán tóu xiàn], central Taiwan
  4. 4. good faith
  5. 5. honor
  6. 6. trust and justice

Từ cấu thành 信义