Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

信实

xìn shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trustworthy
  2. 2. reliable
  3. 3. to believe something to be true

Từ cấu thành 信实