信封

xìn fēng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 3

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phong bì

Câu ví dụ

Hiển thị 2
這封信在 信封 內。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1388187)
請給我一個 信封
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10363129)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.