Bỏ qua đến nội dung

信封

xìn fēng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phong bì

Usage notes

Collocations

Common collocations: 一个信封 (an envelope), 打开信封 (open the envelope).

Common mistakes

Learners may confuse 信封 (envelope) with 信 (letter). 信封 is the container, 信 is the contents.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
请把这个 信封 寄出去。
Please mail this envelope.
這封信在 信封 內。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1388187)
請給我一個 信封
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10363129)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.