Bỏ qua đến nội dung

信心

xìn xīn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. niềm tin
  2. 2. sự tin tưởng
  3. 3. độ tin cậy

Usage notes

Collocations

“有信心” means “to have confidence”; “对……有信心” is used for having confidence in someone or something.

Common mistakes

不要混淆“信心”和“自信”。“自信”指对自己的信任,“信心”范围更广。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他满怀 信心 地走进考场。
He walked into the exam hall full of confidence.
我对你有 信心
I have confidence in you.
我们展望未来,充满 信心
We look forward to the future with confidence.
他丧失了对工作的 信心
He lost confidence in his work.
他对自己的前途充满 信心
He is full of confidence about his prospects.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 信心