Bỏ qua đến nội dung

信贷

xìn dài
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tín dụng
  2. 2. tiền vay

Usage notes

Common mistakes

信贷是金融术语,常与“贷款”混用,但信贷侧重信用关系,贷款侧重具体款项。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
银行提供 信贷 支持小微企业。
The bank provides credit to support small and micro enterprises.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.