Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

俨如

yǎn rú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) to be exactly like
  2. 2. to be exactly as if

Từ cấu thành 俨如